cider vinegar

Học thuật
Thân thiện
cider vinegar

A chef adds a splash of cider vinegar to the salad dressing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấm làm từ rượu táo: Một loại giấm được sản xuất bằng cách lên men rượu táo (cider). Quá trình này chuyển hóa cồn trong rượu táo thành axit axetic, tạo thành giấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This salad dressing recipe calls for cider vinegar. (Công thức nước sốt salad này yêu cầu giấm táo.)
    • Cider vinegar is often used as a natural cleaning agent. (Giấm táo thường được dùng làm chất tẩy rửa tự nhiên.)
    • She takes a spoonful of cider vinegar daily for its purported health benefits. ( ấy uống một thìa giấm táo mỗi ngày những lợi ích sức khỏe được cho của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apple cider vinegar": Đây tên gọi đầy đủ phổ biến hơn cho "cider vinegar", nhấn mạnh nguồn gốc từ táo (apple cider).
    • Many people believe apple cider vinegar aids digestion. (Nhiều người tin rằng giấm táo hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinegar (n): Giấm (danh từ chung cho tất cả các loại giấm).
  • Apple cider (n): Rượu táo, nước ép táo lên men ( nguyên liệu thô để sản xuất giấm táo).
Từ đồng nghĩa
  • Apple cider vinegar: Giấm táo (tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "cider vinegar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cider vinegar".

cider vinegar

A chef adds a splash of cider vinegar to the salad dressing.

Noun
  1. giấm làm từ rượu táo