cider vinegar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấm làm từ rượu táo: Một loại giấm được sản xuất bằng cách lên men rượu táo (cider). Quá trình này chuyển hóa cồn trong rượu táo thành axit axetic, tạo thành giấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This salad dressing recipe calls for cider vinegar. (Công thức nước sốt salad này yêu cầu giấm táo.)
- Cider vinegar is often used as a natural cleaning agent. (Giấm táo thường được dùng làm chất tẩy rửa tự nhiên.)
- She takes a spoonful of cider vinegar daily for its purported health benefits. (Cô ấy uống một thìa giấm táo mỗi ngày vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apple cider vinegar": Đây là tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn cho "cider vinegar", nhấn mạnh nguồn gốc từ táo (apple cider).
- Many people believe apple cider vinegar aids digestion. (Nhiều người tin rằng giấm táo hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinegar (n): Giấm (danh từ chung cho tất cả các loại giấm).
- Apple cider (n): Rượu táo, nước ép táo lên men (là nguyên liệu thô để sản xuất giấm táo).
Từ đồng nghĩa
- Apple cider vinegar: Giấm táo (tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "cider vinegar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cider vinegar".
Noun
- giấm làm từ rượu táo